Đơn vị tính: 1000đồng/m2
|
Đường phố |
Từ |
Đến |
Giá |
G/chú |
| Đường Vạn Hạnh (3 xã) | - | - | - | - |
| Đoạn 1 | Đ Trần Hưng Đạo | Hết xóm Bình Hòa | 1500 | - |
| Đường vào TT Cai nghiện | - | - | - | - |
| Đoạn 1 | Đ Trần Hưng Đạo | Hết TT Cai Nghiện | 1500 | - |
| Đoạn 2 | Hết TT Cai nghiện | Cống Vòm | 1000 | - |
| Đường vào Thảm len | Đ Trần Hưng Đạo | hết đg | 1500 | - |
| Đường vào Cty Xăng dầu | " | " | 2000 | - |
| Đường giáp UBND Phường | " | " | 2000 | - |
| Đường Đinh Điền | - | - | - | - |
| Đoạn 1 | Đ Trần Hưng Đạo | Chùa Mía | 2500 | - |
| Đoạn 2 | Chùa Mía | Đ Lê Thánh Tông | 1500 | - |
| Khu sau đình Voi Đá | - | - | 1500 | - |
| Khu Xa Liên | - | - | - | - |
| Mặt đường qh 20m | - | - | 2500 | - |
| Nhà vườn | - | - | 1500 | - |
| Sau Quốc lộ 1A | - | - | 1500 | - |
| Phía trong | - | - | 1500 | - |
| Khu Tiền Đồng | - | - | - | - |
| Mặt đường qh 20m | - | - | 2500 | - |
| Phía trong | - | - | 1500 | - |
| Khu QTTT 1 | - | - | 3500 | - |
| Khu QTTT 2 | - | - | 3000 | - |
| Khu dân cư còn lại | - | - | - | - |
| Trung Thành, Hợp Thành, Hưng Phúc, Tây Phố Mía | - | - | 700 | - |
| Khu dân cư phía đông phố Mía | Đ. NguyễnBặc | Đ. Đinh Điền | 2500 | - |
Newer news items:
- Giá đất ở thuộc Phường Tân Thành
- Giá đất ở thuộc Xã Ninh Phúc
- Giá đất ở thuộc Xã Ninh Tiến
- Giá đất thuộc Xã Ninh Nhất
- Giá đất ở thuộc Phường Ninh Sơn
Older news items:
- Giá đất ở thuộc Phường Ninh Phong
- Giá đất ở thuộc Phường Bích Đào
- Giá đất ở thuộc Phường Thanh Bình
- Giá đất ở thuộc Phường Nam Bình
- Giá đất ở thuộc Phường Nam Thành


